chestnut-bark disease
The chestnut-bark disease has devastated the once-mighty chestnut trees in the forest.
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh vỏ cây dẻ: "chestnut-bark disease" là một bệnh thực vật ảnh hưởng đến cây dẻ Mỹ, gây tổn thương vỏ cây và thường dẫn đến chết cây. Bệnh này do nấm gây ra và đã tàn phá nghiêm trọng quần thể cây dẻ ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh vỏ cây dẻ đã quét sạch hàng triệu cây dẻ Mỹ vào đầu thế kỷ 20.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng kháng bệnh vỏ cây dẻ để phục hồi quần thể cây dẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be infected with chestnut-bark disease": bị nhiễm bệnh vỏ cây dẻ.
- The old chestnut tree was infected with chestnut-bark disease and had to be removed. (Cây dẻ già bị nhiễm bệnh vỏ cây dẻ và phải bị loại bỏ.)
"chestnut-bark disease outbreak": sự bùng phát bệnh vỏ cây dẻ.
- The chestnut-bark disease outbreak in the 1900s caused an ecological disaster. (Sự bùng phát bệnh vỏ cây dẻ vào những năm 1900 đã gây ra một thảm họa sinh thái.)
Biến thể và từ gần giống
Chestnut blight (n): bệnh cháy lá dẻ (một tên gọi khác của cùng loại bệnh này).
- Chestnut blight is another name for chestnut-bark disease. (Bệnh cháy lá dẻ là một tên gọi khác của bệnh vỏ cây dẻ.)
Bark disease (n): bệnh vỏ cây (một nhóm bệnh thực vật nói chung).
- Many bark diseases affect hardwood trees. (Nhiều bệnh vỏ cây ảnh hưởng đến cây gỗ cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Chestnut canker: bệnh loét cây dẻ (một thuật ngữ chuyên môn khác).
- Chestnut fungus disease: bệnh nấm cây dẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Die off from: chết dần chết mòn do.
- Many chestnuts died off from chestnut-bark disease. (Nhiều cây dẻ đã chết dần chết mòn do bệnh vỏ cây dẻ.)
Spread through: lây lan qua.
- The chestnut-bark disease spread through forests rapidly. (Bệnh vỏ cây dẻ lây lan qua các khu rừng một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- A blight on something: một tai họa đối với cái gì.
- The chestnut-bark disease was a blight on the American landscape. (Bệnh vỏ cây dẻ là một tai họa đối với cảnh quan nước Mỹ.)